Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa đầy đủ và chi tiết

Máy lạnh Toshiba nội địa khi gặp sự cố thường hiển thị mã lỗi hoặc nháy đèn gây khó khăn trong việc xác định nguyên nhân. Dựa trên kinh nghiệm thực tế, Công ty điện lạnh Thợ Bình Dương tổng hợp bảng Mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa đầy đủ giúp anh/chị tra cứu nhanh và xử lý đúng hướng.

Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa nhật đầy đủ và chi tiết

Bảng mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa

Bảng mã lỗi nháy đèn (dòng không có màn hình)

Dòng Toshiba nội địa đời cũ báo lỗi bằng đèn LED nhấp nháy thay vì hiển thị số. Anh/chị hãy đếm số lần nháy theo chu kỳ rồi tra bảng.

Kiểu nháyBộ phận cần kiểm tra
1 trên – 1 dướiCảm biến rã đông
2 trên – 1 dướiCảm biến ngăn mát và nhiệt độ phòng
3 trên – 1 dướiCảm biến nhiệt độ chung
4 trên – 1 dướiCảm biến khay đá
5 trên – 1 dướiCảm biến ngăn tủ đông
6 trên – 1 dướiCảm biến đang hoạt động bất thường
7 trên – 1 dướiCảm biến đường ống gas + cảm biến rã đông
4 trên – 2 dướiMáy nén (block)
2 trên – 5 dướiQuạt làm lạnh ngăn đông / ngăn mát
4 trên – 3 dướiRò rỉ điện ra vỏ
5 trên – 3 dướiCảm biến xả đá
1 trên – 4 dướiBảng mạch motor khay đá

Mã lỗi nhóm 00 – 0F: Kết nối & Cảm biến dàn lạnh

Lỗi thực tếHướng xử lý
00Không có lỗi – màn hình khởi động chế độ CHECKBỏ qua, nhấn ▲ để dò tiếp
01Remote không nhận được phản hồi từ dàn lạnhKiểm tra pin remote. Nếu vẫn lỗi → board dàn lạnh không nhận tín hiệu IR → kiểm tra mắt nhận IR trên board
02Remote gửi tín hiệu bị lỗi – thường do pin yếu hoặc remote hỏngThay pin trước. Nếu vẫn lỗi → đổi remote khác cùng dòng để test
03Lỗi giao tiếp giữa board chính và board phụ bên trong dàn lạnhTắt cầu dao, kiểm tra lại đầu cắm dây ribbon giữa 2 board. Nếu đã chắc → 1 trong 2 board hỏng
04Dàn lạnh gửi tín hiệu đến dàn nóng nhưng không nhận được phản hồiKiểm tra dây tín hiệu 3 dây (L1, L2, GND) nối 2 cụm. Hay bị đứt ngầm hoặc kẹp đứt khi lắp đặt
05Dàn lạnh gửi lệnh chạy nhưng dàn nóng không thực thiKiểm tra nguồn điện cục nóng. Nếu có → board dàn nóng không nhận lệnh → kiểm tra board
06Tín hiệu dừng máy bất thường – máy tắt không theo lệnh điều khiểnKiểm tra nguồn điện có bị dao động không. Kiểm tra relay nguồn trên board dàn lạnh
07Tín hiệu hoạt động bị ngắt giữa chừng khi máy đang chạyDây tín hiệu tiếp xúc kém. Kiểm tra toàn bộ đường dây nối 2 cụm
08Van 4 chiều hoạt động sai – máy không lạnh hoặc ra hơi nóng ở chế độ CoolĐo điện vào cuộn van 4 chiều khi máy đang ở chế độ lạnh. Có điện mà van không đổi → van kẹt cơ học, phải thay
09Nhiệt độ dàn lạnh không giảm dù máy đang chạy – máy nén không hoạt độngNghe cục nóng có tiếng máy nén khởi động không. Nếu không → kiểm tra nguồn điện vào cục nóng, relay khởi động, board Inverter
0BKhay thoát nước dàn lạnh đầy hoặc bơm thoát nước hỏngKiểm tra ống thoát nước có bị tắc không. Máy âm tường / âm trần hay gặp do bơm nước chết
0CCảm biến nhiệt độ phòng (TA) đứt mạchĐo điện trở cảm biến TA ở 25°C → chuẩn ~10kΩ. Lệch nhiều → thay cảm biến
0DCảm biến nhiệt độ dàn lạnh (TC) đứt mạchTC thường kẹp vào đường ống dàn lạnh, dễ bị tuột ra → kiểm tra vị trí trước khi thay
0ECảm biến áp suất gas (trung áp) báo bất thườngKiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ manifold. Áp suất bình thường → cảm biến hỏng, thay cảm biến
0FCảm biến nhiệt phụ dàn lạnh (TCJ – điểm giọt sương) đứt mạchĐo điện trở cảm biến TCJ. Cách làm tương tự 0D

Mã lỗi nhóm 11–1F: Dàn nóng / Máy nén / Board Inverter

Lỗi thực tếHướng xử lý
11Motor quạt dàn lạnh không quay hoặc quay yếuIm → mất điện vào motor hoặc motor chết. Kêu vo ve → tụ motor yếu hoặc kẹt cánh quạt
12Board dàn lạnh phát hiện bất thường nội bộ không phân loại đượcReset máy (ngắt cầu dao 5 phút). Tái phát → thay board dàn lạnh
13Thiếu gas hoặc rò rỉ gasCắm đồng hồ manifold kiểm tra áp suất. Phải tìm điểm rò trước khi nạp gas
14Dòng điện mạch Inverter vượt ngưỡngKiểm tra tụ DC bus, IGBT trên board Inverter. Thường do IGBT rò hoặc máy nén bắt đầu chết
16Board Inverter mất tín hiệu phản hồi vị trí rotor từ máy nénĐo điện trở 3 pha cuộn dây máy nén (U-V-W). Lệch nhau → cháy 1 pha. Cân bằng → board Inverter mất chức năng đọc cảm biến từ
17Mạch đo dòng điện trên board Inverter bị lỗiKiểm tra shunt resistor và IC khuếch đại dòng. Thường phải thay board
18Cảm biến nhiệt độ đường hút dàn nóng (TE) đứt mạchĐo điện trở cảm biến TE tại đường ống hút về máy nén
19Cảm biến nhiệt độ đường xả (TL / TD) đứt mạchGắn ở đầu xả máy nén – nhiệt độ cao nhất hệ thống. Đứt → máy mất bảo vệ quá nhiệt, cần thay ngay
1ADriver motor quạt dàn nóng bị lỗiKiểm tra module điều khiển quạt DC dàn nóng. Dòng Toshiba nội địa dùng quạt DC, module dễ chết khi sét hoặc điện không ổn
1BCảm biến nhiệt độ ngoài trời (TO) bị lỗiThay cảm biến TO. Ảnh hưởng đến điều chỉnh tần số máy nén theo nhiệt độ môi trường
1CBoard Inverter mất đồng bộ khi điều khiển máy nénĐiện áp nguồn không ổn định hoặc máy nén bắt đầu yếu. Đo điện áp nguồn vào trước
1DBảo vệ quá dòng ngắt ngay sau khi máy nén khởi độngMáy nén kẹt cơ học (bơm dầu khô sau thời gian dài ngắt máy), cuộn dây chạm mass, hoặc tụ khởi động hỏng
1ENhiệt độ đường xả quá cao (>120°C)Thiếu gas nặng, quạt dàn nóng không chạy, hoặc dàn nóng bít bẩn. Xử lý nguyên nhân trước – không được chạy tiếp
1FMáy nén hỏng hoàn toànĐo điện trở 3 pha, đo cách điện mass. Xác nhận hỏng trước khi báo giá thay – máy nén Toshiba nội địa khó tìm hàng thay thế

Mã lỗi nhóm 20 – 25: Áp suất & Quạt

Lỗi thực tếHướng xử lý
20Áp suất thấp áp xuống quá thấp – máy bảo vệ dừngKiểm tra gas. Gas đủ → cảm biến áp suất thấp hỏng hoặc van tiết lưu kẹt đóng
21Áp suất cao áp lên quá cao – máy bảo vệ dừngKiểm tra quạt dàn nóng chạy không trước. Sau đó kiểm tra dàn nóng có bị bít bẩn không
25Motor quạt dàn nóng không phản hồi tín hiệu tốc độ về boardKiểm tra dây Hall sensor từ motor về board. Dây tốt → motor DC hỏng hoặc board mất chức năng điều khiển quạt

Mã lỗi nhóm C: TCC-LINK

Lỗi thực tếHướng xử lý
C05Gửi lỗi trong TCC-LINK – thiết bị điều khiển trung tâmKiểm tra module TCC-LINK, dây kết nối bus
C06Nhận lỗi trong TCC-LINKKiểm tra kết nối TCC-LINK, địa chỉ thiết bị
C12Báo động đồng loạt – giao diện điều khiển có nhiều lỗiReset từng thiết bị, kiểm tra toàn hệ thống

Mã lỗi nhóm E: Truyền thông

Lỗi thực tếHướng xử lý
E01Remote gửi lệnh, dàn lạnh không xác nhận nhận đượcKiểm tra mắt IR trên board dàn lạnh bị che hoặc bụi không. Thay board nếu mắt IR hỏng
E02Remote gửi tín hiệu yếu hoặc bị lỗiThay pin, thử remote mới. Remote mới vẫn lỗi → board dàn lạnh không nhận bất kỳ remote nào
E03Dàn lạnh nhận lệnh nhưng không xử lý đượcBoard dàn lạnh lỗi phần xử lý tín hiệu. Cần thay board
E04Dàn lạnh phát hiện mất kết nối với dàn nóngKiểm tra 3 dây tín hiệu nối 2 cụm: hay đứt tại đầu cắm hoặc oxy hóa tiếp xúc kém
E06Hệ thống multi mất kết nối với 1 dàn lạnhKiểm tra từng dàn lạnh xem cái nào mất kết nối
E07Dàn nóng phát hiện mất kết nối với dàn lạnhTương tự E04 nhưng phát hiện ở phía dàn nóng

Mã lỗi nhóm F & P: Lỗi board & hệ thống multi

Lỗi thực tếHướng xử lý
F01Điện áp nguồn vào dàn lạnh không đúng chuẩnKiểm tra điện áp nguồn (chuẩn 220V ±10%). Khu vực điện yếu → lắp ổn áp
F02Lỗi card dàn lạnh hoặc cài đặt saiReset về mặc định rồi cài lại địa chỉ dàn lạnh
F03Board điều khiển mất nguồn hoặc lỗi nội bộKiểm tra nguồn 5V cấp cho board. Không có → kiểm tra mạch switching trên board chính
P01Lỗi kết nối dàn lạnh – dàn nóng (phát hiện ở dàn lạnh)Kiểm tra cáp tín hiệu và nguồn cấp cho dàn lạnh
P02Lỗi kết nối khối ngoài / trongKiểm tra cáp và nguồn điện cả 2 cụm
P03Không có nguồn cho dàn lạnh hoặc lỗi giao tiếp giữa các dàn lạnhKiểm tra nguồn cấp từng dàn lạnh trong hệ thống multi
P04Địa chỉ khối nội bộ bị trùng lặpCấu hình lại địa chỉ từng dàn lạnh, không cài trùng nhau

Mã lỗi 97–99 & đặc biệt

Lỗi thực tếHướng xử lý
97Lỗi truyền thông toàn hệ thốngKiểm tra toàn bộ đường dây tín hiệu, tắt cầu dao reset lại
98Hai dàn lạnh trong hệ thống cài cùng địa chỉCấu hình lại địa chỉ từng dàn lạnh
99Dàn nóng không nhận được tín hiệu từ dàn lạnhKiểm tra nguồn điện dàn lạnh, sau đó kiểm tra dây tín hiệu
B5Cảm biến rò gas phát hiện nồng độ gas vượt ngưỡngTắt máy ngay, thông gió phòng. Kiểm tra toàn bộ đường ống và mối hàn

Lưu ý kỹ thuật

Nắm rõ các lưu ý kỹ thuật dưới đây sẽ giúp quá trình kiểm tra và xử lý lỗi diễn ra chính xác, hạn chế phát sinh sự cố lặp lại.

  • Mã 13, 1E, 21 thường do thiếu gas và dàn nóng bẩn nên cần xử lý đồng thời để tránh lỗi lặp lại.
  • Mã 14, 16, 1F cần đo kiểm đầy đủ máy nén trước khi kết luận nhằm tránh thay nhầm board Inverter.
  • Mã 0C, 0D, 0F thường do cảm biến lão hóa sau thời gian dài sử dụng nên ưu tiên thay mới.
  • Máy Toshiba nội địa kén linh kiện nên nên dùng cảm biến và board đúng model để tránh phát sinh lỗi.
  • Máy Toshiba nội địa dùng điện 110V nên cần kiểm tra đúng nguồn trước khi xử lý lỗi liên quan đến board.
Lưu ý kỹ thuật

Tham khảo: Dịch vụ sửa máy lạnh Bình Dương

Hy vọng bài viết đã giúp anh/chị tra cứu nhanh mã lỗi máy lạnh Toshiba nội địa Nhật, hiểu rõ nguyên nhân và lựa chọn hướng kiểm tra, xử lý phù hợp. Nếu cần hỗ trợ kiểm tra chuyên sâu hoặc sửa chữa tại nhà, Thợ Bình Dương luôn sẵn sàng tiếp nhận và xử lý nhanh chóng.

Zalo Chat Zalo Messenger Chat Messenger Hotline Hotline liên hệ